picket line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng rào người biểu tình: "picket line" chỉ một hàng người đứng hoặc đi lại trước một nơi làm việc, cửa hàng hoặc tổ chức để phản đối, thường là trong một cuộc đình công. Những người này được gọi là "picket" (người biểu tình), và họ tạo thành một "line" (hàng) để ngăn chặn người khác vào hoặc để thu hút sự chú ý.
- Ranh giới biểu tình: Trong bối cảnh lao động, "picket line" cũng có thể được hiểu là ranh giới tượng trưng mà người biểu tình thiết lập, và việc vượt qua ranh giới này (crossing the picket line) bị coi là phản bội tinh thần đình công.
Ví dụ sử dụng
- (Công nhân đã tạo thành một hàng rào người biểu tình bên ngoài nhà máy để phản đối mức lương bất công.)
- (Công đoàn kêu gọi mọi người đừng vượt qua hàng rào biểu tình trong cuộc đình công.)
- (Các tài xế từ chối giao hàng vì hàng rào người biểu tình ở lối vào kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To cross the picket line": hành động vượt qua hàng rào biểu tình để vào làm việc hoặc giao dịch, bị coi là phản đối phong trào.
- Crossing the picket line is seen as a betrayal by union members. (Vượt qua hàng rào biểu tình bị các thành viên công đoàn coi là hành động phản bội.)
"To form a picket line": thiết lập hàng rào biểu tình.
- The employees formed a picket line early in the morning to block the entrance. (Các nhân viên đã thiết lập hàng rào biểu tình từ sáng sớm để chặn lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
Picket (n): người biểu tình, người đứng trong hàng rào.
- The pickets held signs demanding better working conditions. (Những người biểu tình cầm biển hiệu yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
Picket (v): hành động biểu tình bằng cách đứng thành hàng rào.
- Workers picketed the building for three weeks. (Công nhân đã biểu tình trước tòa nhà trong ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Strike line: hàng rào đình công (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh bối cảnh đình công).
- Protest line: hàng rào phản đối (dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong lao động).
Thành ngữ liên quan
"To honor the picket line": tôn trọng hàng rào biểu tình, không vượt qua.
- Even though he needed supplies, he honored the picket line and turned back. (Dù cần đồ tiếp tế, anh ấy vẫn tôn trọng hàng rào biểu tình và quay lại.)
"To break the picket line": phá vỡ hàng rào biểu tình, thường bằng cách vượt qua hoặc dùng vũ lực.
- The company hired security to break the picket line. (Công ty đã thuê bảo vệ để phá vỡ hàng rào biểu tình.)